Print Friendly, PDF & Email

LỊCH SỰ KIỆN

Mã CK Loại sự kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện Chi tiết
ASA hủy niêm yết 13/6/2019 Số lượng: 10.000.000 CP
IDC Ngày ĐKGD bổ sung 13/6/2019 Số lượng: 109.012.000 CP
HPP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 31/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
HLE Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 28/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6,5%/CP
(01 CP được nhận 650đ)
NLS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 28/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5,2%/CP
(01 CP được nhận 520đ)
TAP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 26/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 41,58%/CP
(01 CP được nhận 4.158đ)
DSS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 24/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9,6%/CP
(01 CP được nhận 960đ)
FOX Trả cổ tức bằng tiền: Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 17/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
C22 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 28/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
PLC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 28/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 16%/CP
(01 CP được nhận 1.600đ)
VNF Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 15/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
GMX Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 27/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
TNG Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
L10 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 28/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VND Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 25/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
IMP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 11/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
DPM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/6/2019 14/6/2019 11/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
IDC Ngày ĐKGD bổ sung 13/6/2019 Số lượng: 109.012.000 CP
 NRC  Niêm yết bổ sung  12/6/2019  Số lượng: 3.000.000 CP
 STU  cổ phiếu thưởng  12/6/2019  13/9/2019  2/7/2019  Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
 TRA  Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018  12/6/2019  13/9/2019  28/6/2019  Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
 TCO  Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018  12/6/2019  13/9/2019  27/6/2019  Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
 FCM  Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018  12/6/2019  13/9/2019  10/7/2019  Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
 NAF  Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018  12/6/2019  13/9/2019  Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
 VGI  Ngày ĐKGD bổ sung  11/6/2019  Số lượng: 800.000.000 CP
 PWA  Ngày giao dịch đầu tiên  11/6/2019  Giá tham chiếu: 12.000 đ/CP
Số lượng: 10.000.000 CP
NDW Ngày giao dịch đầu tiên 11/6/2019 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 34.311.748 CP
VGT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 24/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
UDJ Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 26/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
DDH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 25/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 1,51%/CP
(01 CP được nhận 151đ)
VIN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 28/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
VGR Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 28/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
HEM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 12/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
DHA Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 26/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
KDH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 26/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
KDH Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
TYA Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 18/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 17,7%/CP
(01 CP được nhận 1.770đ)
HDG Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 11/6/2019 12/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP

AA