Print Friendly, PDF & Email

LỊCH SỰ KIỆN
AA

Mã CK Loại sự kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện Chi tiết
SPC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/3/2019 22/3/2019 22/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
THI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/3/2019 22/3/2019 2/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
PCC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/3/2019 22/3/2019 3/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
PMC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/3/2019 22/3/2019 10/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
TTH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 21/3/2019 22/3/2019 16/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HPT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/3/2019 21/3/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
BHP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/3/2019 21/3/2019 2/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3,5%/CP
(01 CP được nhận 350đ)
IDV Niêm yết bổ sung 20/3/2019 Số lượng: 2.178.802 CP
DC1 Ngày ĐKGD bổ sung Số lượng: 1.499.995 CP
MST Niêm yết bổ sung Số lượng: 2.519.986 CP
NNG Trả cổ tức bằng cổ phiếu quỹ Tỷ lệ thực hiện: 8,29%
AVC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
DBD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
TTC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/3/2019 19/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
HVH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/3/2019 19/3/2019 29/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
DNP Niêm yết bổ sung 18/3/2019 Số lượng: 12.000.000 CP
CSI Ngày đầu tiên giao dịch 15/3/2019 Giá tham chiếu: 10.800 đ/CP
Số lượng: 16.800.000 CP
HD8 Ngày đầu tiên giao dịch 15/3/2019 Giá tham chiếu: 12.900 đ/CP
Số lượng: 10.000.000 CP
VCW Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
GAS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 6/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
LBE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 3/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
CLH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
TCL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 18%/CP
(01 CP được nhận 1.800đ)
AST Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 8/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
CSC Niêm yết bổ sung 15/3/2019 Số lượng: 10.500.000 CP
VIX Niêm yết bổ sung 15/3/2019 Số lượng: 20.000.000 CP
ABI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 10/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
DT4 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
BDT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 27/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9,5%/CP
(01 CP được nhận 950đ)
VIP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
PPG Thanh toán tiền khi doanh nghiệp giải thể 14/3/2019 15/3/2019 4/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
PPG Thanh toán tiền khi doanh nghiệp giải thể 14/3/2019 15/3/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
TPH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 15/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
DVH Ngày hủy ĐKGD 13/3/2019 Số lượng: 11.000.000 CP
PHN Ngày đầu tiên giao dịch 13/3/2019 Giá tham chiếu: 14.200 đ/CP
Số lượng: 7.253.911 CP
RCL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/3/2019 14/3/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
DHG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/3/2019 14/3/2019 17/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
TCO Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/3/2019 14/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
CHC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 25/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 22%/CP
(01 CP được nhận 2.200đ)
SWC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 29/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
IDN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 22/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
PJC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 20/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 29%/CP
(01 CP được nhận 2.900đ)
SFC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
BTN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2,45%/CP
(01 CP được nhận 245đ)
HPB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/3/2019 11/3/2019 22/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
HBD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/3/2019 11/3/2019 7/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
ADC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/3/2019 11/3/2019 8/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
NSC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/3/2019 8/3/2019 27/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
DIG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/3/2019 8/3/2019 29/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
BDB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/3/2019 8/3/2019 24/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
DAD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 6/3/2019 7/3/2019 18/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
KGU Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 5/4/2019 6/4/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.300đ)
DNC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 5/4/2019 6/4/2019 18/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
CCM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/3/2019 5/3/2019 25/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
EPH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/3/2019 5/3/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
NQN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 4/3/2019 5/3/2019 22/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2,55%/CP
(01 CP được nhận 255đ)
SDP Ngày đầu tiên giao dịch 1/3/2019 Giá tham chiếu: 1.600 đ/CP
Số lượng: 11.114.472 CP
HRG Hủy ĐKGD 1/3/2019 Số lượng: 2.650.000 CP
VC6 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 28/2/2019 1/3/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
TVG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 28/2/2019 1/3/2019 13/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
EID Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 28/2/2019 1/3/2019 25/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.300đ)
ASG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 20/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
DTV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
CX8 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 27/2/2019 28/2/2019 12/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3,5%/CP
(01 CP được nhận 350đ)
CCI Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
NNC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 15/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
DPM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 20/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HUB Ngày giao dịch đầu tiên 26/2/2019 Giá tham chiếu: 25.000 đ/CP
Số lượng: 15.246.000CP
TCM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/2/2019 27/2/2019 19/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
REE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/2/2019 27/2/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 18%/CP
(01 CP được nhận 1.800đ)
DSN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/2/2019 25/2/2019 03/08/2019 Tỷ lệ thực hiện: 29%/CP
(01 CP được nhận 2.900đ)
HVN Ngày ĐKGD bổ sung 22/2/2019 Số lượng: 190.757.069 CP
DHN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/2/2019 25/2/2019 15/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
SFR Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/2/2019 25/2/2019 03/08/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
SDP Ngày hủy niêm yết 21/2/2019 Số lượng:11.114.472 CP
AAM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: năm 2018 21/2/2019 22/2/2019 22/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
VNF Niêm yết bổ sung 21/2/2019 Số lượng: 2.792.250 CP
CKH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: năm 2018 21/2/2019 22/2/2019 04/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
TAR Ngày đầu tiên giao dịch 20/2/2019 Giá tham chiếu: 12.600 đ/CP
Số lượng: 35.000.000 CP
HCM Cổ phiếu thưởng 20/2/2019 21/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 66.66%/CP
ABT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: năm 2018 19/2/2019 20/2/2019 5/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
S33 Ngày hủy ĐKGD 18/2/2019 Số lượng: 8.331.409 CP
ECI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/2/2019 19/2/2019 12/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
PGI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/2/2019 19/2/2019 12/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 21%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
PLP Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 18/2/2019 19/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
HDP Ngày ĐKGD bổ sung 18/2/2019 Số lượng: 335.000 CP
MTV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/2/2019 18/2/2019 13/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
ACS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/2/2019 18/2/2019 4/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
VCG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/2/2019 15/2/2019 27/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
HTL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 14/2/2019 15/2/2019 15/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
CRE Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 14/2/2019 15/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
CRE Cổ phiếu thưởng 14/2/2019 15/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 45%/CP
VC7 Niêm yết bổ sung 14/2/2019 Số lượng: 10.999.670 CP
BOT Ngày đầu tiên giao dịch 14/2/2019 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 40.000.000 CP
TTR Hủy ĐKGD 13/02/2019 Số lượng: 1.993.393 CP
SBD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/02/2019 14/02/2019 28/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
PSD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/02/2019 14/02/2019 27/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
ITD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 13/02/2019 14/02/2019 27/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HU3 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 11/2/2019 12/2/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
STC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/2/2019 12/2/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.0300đ)
INN Niêm yết bổ sung 1/2/2019 Số lượng: 720.000 CP
HMC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 31/1/2019 1/2/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
DPP Ngày ĐKGD bổ sung 31/1/2019 Số lượng: 1.014.563 CP
SGD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 30/1/2019 31/1/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
USD Ngày đầu tiên giao dịch Giá tham chiếu : 16.100 đ/CP
Số lượng: 5.600.000 CP
VCA Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/1/2019 30/1/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
MKP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/1/2019 30/1/2019 28/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
PIS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/1/2019 30/1/2019 14/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
TID Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/1/2019 30/1/2019 19/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
FOC Ngày ĐKGD bổ sung 28/1/2019 Số lượng: 702.000 CP
SHE Ngày đầu tiên giao dịch 25/01/2019 Giá tham chiếu: 20.000 đ/CP
Số lượng: 5.000.000 CP
TOW Ngày đầu tiên giao dịch 25/01/2019 Giá tham chiếu : 12.000 đ/CP
Số lượng: 5.318.800 CP
TLI Ngày đầu tiên giao dịch 25/01/2019 Giá tham chiếu : 17.200 đ/CP
Số lượng: 3.000.000 CP
VIB Ngày ĐKGD bổ sung 25/01/2019 Số lượng: 219.024.784 CP
VCI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/01/2019 28/01/2019 14/02/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
STK Trả cổ tức bằng cổ phiếu 24/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện 7 %/CP
DWS Ngày đầu tiên giao dịch 24/1/2019 Giá tham chiếu: 11.200 đ/CP
Số lượng: 25.918.130 CP
SDT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2017 23/1/2019 24/1/2019 31/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
NTL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2017 23/1/2019 24/1/2019 31/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1000đ)
CMD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/1/2019 23/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
SSC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/1/2019 23/1/2019 28/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2000đ)
DIH Niêm yết bổ sung 21/1/2019 Số lượng: 2.732.686 CP
CTR Ngày ĐKGD bổ sung 21/1/2019 Số lượng: 4.711.702 CP
THG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/1/2019 22/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
LCD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 18/1/2019 21/1/2019 6/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
NBT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/1/2019 21/1/2019 31/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
DPH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/1/2019 21/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
PBT Ngày đầu tiên giao dịch 18/1/2019 Giá tham chiếu: 13.100 đ/CP
Số lượng: 17.522.284 CP
LBC Ngày ĐKGD bổ sung 18/1/2019 Số lượng: 410.000 CP
C47 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/1/2019 18/1/2019 3/11/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
TVH Ngày đầu tiên giao dịch 17/1/2019 Giá tham chiếu: 34.500 đ/CP
Số lượng: 4.004.000 CP
VGS Trả cổ tức bằng cổ phiếu 16/1/2019 17/1/2019 Tỷ lệ thực hiện 12 %/CP
NTL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 16/1/2019 17/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VDS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/1/2019 17/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
DGC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/1/2019 17/1/2019 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SZC Ngày đầu tiên giao dịch 15/1/2019 Giá tham chiếu: 12.500 đ/CP
Số lượng: 100.000.000 CP
PVS Niêm yết bổ sung 15/1/2019 Số lượng: 31.265.869 CP
AMS Ngày ĐKGD bổ sung 15/1/2019 Số lượng: 10.000.000 CP
MH3 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/1/2019 16/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 66%/CP
(01 CP được nhận 6.600đ)
YTC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/1/2019 16/1/2019 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 11%/CP
(01 CP được nhận 1.100đ)
SMN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/1/2019 16/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
S4A Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/1/2019 16/1/2019 29/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
SHS Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 14/1/2019 15/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2,5%/CP
FDT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/1/2019 15/1/2019 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SPM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/1/2019 15/1/2019 29/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
POW Ngày đầu tiên giao dịch 14/1/2019 Giá tham chiếu: 14.900 đ/CP
Số lượng: 2.341.871.600 CP
DTN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/1/2019 15/1/2019 31/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
FOC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/1/2019 15/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
(01 CP được nhận 5.000đ)
SBT Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2016-2017 14/1/2019 15/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
HU1 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 14/1/2019 15/1/2019 19/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 16%/CP
(01 CP được nhận 1.600đ)
VWS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
BTU Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
HNP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 17%/CP
(01 CP được nhận 1.700đ)
TV4 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
VNT Niêm yết bổ sung 11/1/2019 Số lượng: 2.937.600 CP
TPS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 40%/CP
(01 CP được nhận 4.000đ)
NAV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)