Print Friendly, PDF & Email

LỊCH SỰ KIỆN
AA

Mã CK Loại sự kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện Chi tiết
HUB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/5/2019 23/5/2019 12/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
SHS Niêm yết bổ sung 22/5/2019 Số lượng: 101.872.527 CP
VLB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/5/2019 23/5/2019 17/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
NSL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/5/2019 23/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
RAT Ngày ĐKGD bổ sung 22/5/2019 Số lượng: 1.400.000 Cp
BTG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 6/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 1,5%/CP
(01 CP được nhận 150đ)
GVT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 25/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 32%/CP
(01 CP được nhận 3.200đ)
HCM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 12/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 19%/CP
(01 CP được nhận 1.900đ)
CLW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 10/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
SRF Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
PNJ Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 4/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
L18 Niêm yết bổ sung 21/5/2019 Số lượng: 3.388.029 CP
AAV Niêm yết bổ sung 21/5/2019 Số lượng: 17.500.000 CP
VEE Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 10/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận1.000đ)
VGL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận1.500đ
CT5 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 10/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6,5%/CP
(01 CP được nhận 650đ)
DPH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 4/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
PMB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 17/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận1.000đ)
NTL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 10/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
SGN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 6/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
SGN Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 21/5/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 40%/CP
RTS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/5/2019 21/5/2019 12/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 23%/CP
(01 CP được nhận 2.300đ)
SEB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/5/2019 21/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
PJT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/5/2019 21/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
AST Trả cổ tức bằngcổ phiếu: Năm 2018 20/5/2019 21/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
X26 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/5/2019 21/5/2019 21/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
AQN Ngày đầu tiên giao dịch 20/5/2019 Giá tham chiếu: 14.400 đ/CP
Số lượng:1.511.097 CP
ICF Ngày đầu tiên giao dịch 20/5/2019 Giá tham chiếu: 900 đ/CP
Số lượng: 12.807.000 CP
VGC Hủy niêm yết 20/5/2019 Số lượng: 448.350.000 CP
VCA Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 29/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
C21 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 3/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
NDP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 25/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 17%/CP
(01 CP được nhận 1.700đ)
SAS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14,9%/CP
(01 CP được nhận 1.490đ)
CNN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 5/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9,23%/CP
(01 CP được nhận 923đ)
HPD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 14/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700 đ)
SKH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 3/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 22,22%/CP
(01 CP được nhận 2.222 đ)
HC3 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 4/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
MQB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
SBD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 4/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
TDN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 5/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
X20 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
THS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 27/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
VDS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 27/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
SBA Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/5/2019 17/5/2019 27/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
SRA Niêm yết bổ sung 16/5/2019 Số lượng: 16.000.000 CP
ILB Ngày giao dịch đầu tiên 15/5/2019 Giá tham chiếu: 22.000 đ/CP
Số lượng: 24.502.245 CP
HDM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
MTC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 7/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
MTS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
CMN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 33%/CP
(01 CP được nhận 3.300đ)
HPU Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 3/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 22%/CP
(01 CP được nhận 2.200đ)
INN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
TMC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
PPY Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 6/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
HMC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
VSI Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 29/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
CLC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
HOT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/5/2019 16/5/2019 6/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20,04%/CP
(01 CP được nhận 2.004đ)
MTP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 3/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SGS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 23,5%/CP
(01 CP được nhận 2.350đ)
BVN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HLB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 100%/CP
(01 CP được nhận 10.000đ)
MTP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 3/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
QBR Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 11%/CP
(01 CP được nhận 1.100đ)
BTU Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 23/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
FHS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
BGW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 29/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2,23%/CP
(01 CP được nhận 223đ)
BNW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5,45%/CP
(01 CP được nhận 545đ)
BMG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
AFX Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 12/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 1,5%/CP
(01 CP được nhận 150đ)
BMN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 12/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8,4%/CP
(01 CP được nhận 840đ)
TTD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 11%/CP
(01 CP được nhận 1.100đ)
SSU Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 10/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
UMC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
TCW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/5/2019 15/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
ICF hủy niêm yết 10/5/2019 Số lượng: 12.807.000 CP
BTW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 11/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VFG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
EAD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 29/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 17,5%/CP
(01 CP được nhận 1.750đ)
CKA Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 27/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
PKR Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14,5%/CP
(01 CP được nhận 1.450đ)
DC4 Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
CVT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 26/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
DAP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
BAL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.300đ)
HSA Ngày ĐKGD bổ sung 10/5/2019 Số lượng: 3.109.881 CP
GAX Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
USD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/5/2019 13/5/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8,5%/CP
(01 CP được nhận 850đ)
TTP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 10/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
VQC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
DNL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
BLI Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 10/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5,48%/CP
(01 CP được nhận 548đ)
QNS Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
HLS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 20/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
PSC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13,5%/CP
(01 CP được nhận 1.350đ)
SDG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
VNC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VCM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 27/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
TVD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 20/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
LDG Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
ILB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 4/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
HPW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
PIS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 20/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 1,3%/CP
(01 CP được nhận 130đ)
FOC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 80%/CP
(01 CP được nhận 8.000đ)
NDT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
QNU Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3,95%/CP
(01 CP được nhận 395đ)
PVI Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/5/2019 10/5/2019 1/8/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
VDT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/5/2019 9/5/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
VWS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/5/2019 9/5/2019 16/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
MIG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/5/2019 9/5/2019 20/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
SGH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/5/2019 9/5/2019 17/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
DGC Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 8/5/2019 9/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
CPH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/5/2019 9/5/2019 21/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 16,4%/CP
(01 CP được nhận 1.640đ)
PPH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/5/2019 9/5/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
DPG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/5/2019 9/5/2019 29/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
DPG Cổ phiếu thưởng 8/5/2019 9/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
VGT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 7/5/2019 8/5/2019 17/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 1%/CP
(01 CP được nhận 100đ)
VCW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/5/2019 8/5/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
SST Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/5/2019 8/5/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 207%/CP
(01 CP được nhận 20.700đ)
DNN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/5/2019 8/5/2019 17/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7,8%/CP
(01 CP được nhận 780đ)
ST8 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2019 7/5/2019 8/5/2019 28/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
FTS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/5/2019 8/5/2019 10/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HTG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 6/5/2019 7/5/2019 15/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
DM7 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 6/5/2019 7/5/2019 15/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
HHR Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 6/5/2019 7/5/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8.9%/CP
(01 CP được nhận 890đ)
DP3 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: 2018 3/5/2019 4/5/2019 12/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
(01 CP được nhận 5.000đ)
CNC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 3/5/2019 4/5/2019 21/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
SIC Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 3/5/2019 4/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
SJS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 3/5/2019 4/5/2019 30/9/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
SJS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 3/5/2019 4/5/2019 31/12/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
BRC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 3/5/2019 4/5/2019 27/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
CZC Ngày hủy ĐKGD 3/5/2019 4/5/2019 Số lượng: 5.602.590 CP
VDN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 2/5/2019 3/5/2019 17/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
MND Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 2/5/2019 3/5/2019 20/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2,5%/CP
(01 CP được nhận 250đ)
QST Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 2/5/2019 3/5/2019 16/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.300đ)
GDT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 2/5/2019 3/5/2019 16/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
CAV Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 2/5/2019 3/5/2019 17/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 35%/CP
(01 CP được nhận 3.500đ)
IST Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/4/2019 2/5/2019 21/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 18%/CP
(01 CP được nhận 1.800đ)
BSD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/4/2019 2/5/2019 16/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
VIM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/4/2019 2/5/2019 15/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 52%/CP
(01 CP được nhận 5.200đ)
SDE Ngày giao dịch đầu tiên 26/4/2019 Giá tham chiếu: 1.500 đ/CP
Số lượng: 1.751.092 CP
SJE Niêm yết bổ sung 25/4/2019 Số lượng: 6.756.896 CP
MNB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/4/2019 26/4/2019 03/06/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
PTB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/4/2019 26/4/2019 28/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 32%/CP
(01 CP được nhận 3.200đ)
GTS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/4/2019 26/4/2019 27/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3,8%/CP
(01 CP được nhận 380đ)
SDK Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/4/2019 26/4/2019 23/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 60%/CP
(01 CP được nhận 6.000đ)
TET Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/4/2019 26/4/2019 14/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
PRC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/4/2019 26/4/2019 10/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
XMD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/4/2019 26/4/2019 10/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
CLM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/4/2019 26/4/2019 08/05/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
EVS Ngày ĐKGD bổ sung 25/4/2019 Số lượng: 400 CP
MST Niêm yết bổ sung 25/4/2019 Số lượng: 15.000.000 CP
SIC Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 24/4/2019 25/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
S55 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 24/4/2019 25/4/2019 8/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
PHN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 24/4/2019 25/4/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
TLG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 24/4/2019 25/4/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
PDR Cổ phiếu thưởng 24/4/2019 25/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 23%/CP
CMT Ngày giao dịch đầu tiên 24/4/2019 Giá tham chiếu: 8.300 đ/CP
Số lượng: 8.000.000 CP
TNB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 23/4/2019 24/4/2019 16/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
UEM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 23/4/2019 24/4/2019 14/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
HVN Hủy ĐKGD 23/4/2019 Số lượng: 1.418.290.847 CP
NTB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 23/4/2019 24/4/2019 16/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
UEM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 23/4/2019 24/4/2019 14/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
VJC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 23/4/2019 24/4/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
BSP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/4/2019 23/4/2019 16/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
BED Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/4/2019 23/4/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 93%/CP
(01 CP được nhận 9.300đ)
NDX Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/4/2019 23/4/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
HSG Tạm ứng cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 22/4/2019 23/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
LBP Ngày ĐKGD bổ sung 22/4/2019 Số lượng: 138.144..667 CP
SDE Ngày hủy niêm yết 19/4/2019 Số lượng: 1.751.092 CP
BDG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 19/4/2019 22/4/2019 6/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 35%/CP
(01 CP được nhận 3.500đ)
AG1 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 19/4/2019 22/4/2019 3/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
HEV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 19/4/2019 22/4/2019 15/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 11%/CP
(01 CP được nhận 1.100đ)
SFN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 19/4/2019 22/4/2019 8/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
SMB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 19/4/2019 22/4/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
HAX Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 19/4/2019 22/4/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
DRL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 và tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2019 19/4/2019 22/4/2019 6/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
CMT Ngày hủy niêm yết 18/4/2019 Số lượng: 8.000.000 CP
BCP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/4/2019 19/4/2019 26/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
TVP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/4/2019 19/4/2019 6/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VNX Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/4/2019 19/4/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
(01 CP được nhận 5.000đ)
QNS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/4/2019 19/4/2019 9/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HDP Tạm ứng cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 18/4/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
BWA Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/4/2019 18/4/2019 6/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 4%/CP
(01 CP được nhận 400đ)
CDR Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/4/2019 18/4/2019 8/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
SOV Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/4/2019 18/4/2019 3/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
CLH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/4/2019 18/4/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
PHN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/4/2019 18/4/2019 3/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
ORS Ngày đầu tiên giao dịch 17/4/2019 Giá tham chiếu: 4.600 đ/CP
Số lượng: 24.000.000 CP
MFS Ngày đầu tiên giao dịch 16/4/2019 Giá tham chiếu: 26.300 đ/CP
Số lượng: 7.062.979 CP
IDC Ngày ĐKGD bổ sung 16/4/2019 Số lượng: 135.682.500 CP
NHT Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 16/4/2019 17/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
BSH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/4/2019 17/4/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
TB8 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/4/2019 17/4/2019 3/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
VNT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/4/2019 17/4/2019 2/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
TBN Ngày hủy ĐKGD 12/4/2019 Số lượng: 4.417.592 CP
WTN Trả cổ tức bằng tiền năm 2018 12/4/2019 16/4/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2.48%/CP
(01 CP được nhận 248đ)
DBC Trả cổ tức bằng cổ phiếu: năm 2018 12/4/2019 16/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
SGC Trả cổ tức bằng tiền năm 2018 12/4/2019 16/4/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
NDN Trả cổ tức bằng tiền năm 2018 12/4/2019 16/4/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
LWS Ngày ĐKGD bổ sung 12/4/2019 Số lượng: 554.955 CP
DCH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/4/2019 12/4/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3,5%/CP
(01 CP được nhận 350đ)
DGC Trả cổ tức bằng tiền năm 2018 11/4/2019 12/4/2019 24/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
AAM Cổ phiếu thưởng 11/4/2019 12/4/2019 Tỷ lệ thực hiện 30%/CP
ANV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/4/2019 12/4/2019 28/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
PWA Trả cổ tức bằng tiền năm 2017 9/4/2019 10/4/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
XHC Trả cổ tức bằng tiền năm 2018 9/4/2019 10/4/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
APL Trả cổ tức bằng tiền năm 2018 9/4/2019 10/4/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
CMS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/4/2019 10/4/2019 24/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
TCS Trả cổ tức bằng tiền năm 2018 9/4/2019 10/4/2019 24/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
RAL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 9/4/2019 10/4/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
HTC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/4/2019 9/4/2019 22/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
QCC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 5/4/2019 8/4/2019 2/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SEB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 5/4/2019 8/4/2019 23/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
IDV Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 5/4/2019 8/4/2019 22/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
MBB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 5/4/2019 8/4/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
SGD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/4/2019 5/4/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
KCE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 3/4/2019 5/4/2019 20/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VGG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 3/4/2019 5/4/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 35%/CP
(01 CP được nhận 3.500đ)
APF Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 2/4/2019 3/4/2019 12/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SAC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 2/4/2019 3/4/2019 18/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
NHC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 2/4/2019 3/4/2019 16/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
VGS Niêm yết bổ sung 2/4/2019 Số lượng: 4.511.879 CP
MPC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 1/4/2019 2/4/2019 31/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
(01 CP được nhận 5.000đ)
SMA Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 1/4/2019 2/4/2019 12/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
VDP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 1/4/2019 2/4/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
NHH Ngày ĐKGD bổ sung 1/4/2019 Số lượng: 10.400.000 CP
KBE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/3/2019 1/4/2019 18/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
ADP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/3/2019 1/4/2019 18/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 4%/CP
(01 CP được nhận 400đ)
C21 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/3/2019 1/4/2019 16/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
NTR Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/3/2019 1/4/2019 30/7/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
VLA Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 29/3/2019 1/4/2019 22/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
ITC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 29/3/2019 1/4/2019 16/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SHI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/3/2019 1/4/2019 7/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
VCM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/3/2019 29/3/2019 24/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
NBE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/3/2019 29/3/2019 15/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
VAV Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/3/2019 29/3/2019 17/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
DNH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/3/2019 29/3/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
SAF Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/3/2019 29/3/2019 24/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
MCC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/3/2019 29/3/2019 18/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
ND2 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/3/2019 28/3/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SBH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/3/2019 28/3/2019 16/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
SRT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 27/3/2019 28/3/2019 18/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 1,12%/CP
(01 CP được nhận 112đ)
PDV Ngày ĐKGD bổ sung 27/3/2019 Số lượng: 3.600.000 CP
VNL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/3/2019 27/3/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
DQC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/3/2019 27/3/2019 10/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
CLL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/3/2019 27/3/2019 8/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
ACE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/3/2019 26/3/2019 27/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
HND Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/3/2019 26/3/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
LHC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/3/2019 26/3/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
AME Niêm yết bổ sung 25/3/2019 Số lượng: 13.200.000 CP
CAT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/3/2019 25/3/2019 18/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
XDH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 22/3/2019 25/3/2019 12/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
VTC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 22/3/2019 25/3/2019 10/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
PSW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/3/2019 25/3/2019 11/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
LBM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/3/2019 25/3/2019 17/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SPC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/3/2019 22/3/2019 22/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
THI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/3/2019 22/3/2019 2/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
PCC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/3/2019 22/3/2019 3/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
PMC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/3/2019 22/3/2019 10/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
TTH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 21/3/2019 22/3/2019 16/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HPT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/3/2019 21/3/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
BHP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/3/2019 21/3/2019 2/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3,5%/CP
(01 CP được nhận 350đ)
IDV Niêm yết bổ sung 20/3/2019 Số lượng: 2.178.802 CP
DC1 Ngày ĐKGD bổ sung Số lượng: 1.499.995 CP
MST Niêm yết bổ sung Số lượng: 2.519.986 CP
NNG Trả cổ tức bằng cổ phiếu quỹ Tỷ lệ thực hiện: 8,29%
AVC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
DBD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
TTC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/3/2019 19/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
HVH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/3/2019 19/3/2019 29/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
DNP Niêm yết bổ sung 18/3/2019 Số lượng: 12.000.000 CP
CSI Ngày đầu tiên giao dịch 15/3/2019 Giá tham chiếu: 10.800 đ/CP
Số lượng: 16.800.000 CP
HD8 Ngày đầu tiên giao dịch 15/3/2019 Giá tham chiếu: 12.900 đ/CP
Số lượng: 10.000.000 CP
VCW Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
GAS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 6/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
LBE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 3/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
CLH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
TCL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 18%/CP
(01 CP được nhận 1.800đ)
AST Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/3/2019 18/3/2019 8/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
CSC Niêm yết bổ sung 15/3/2019 Số lượng: 10.500.000 CP
VIX Niêm yết bổ sung 15/3/2019 Số lượng: 20.000.000 CP
ABI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 10/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
DT4 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 30/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
BDT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 27/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9,5%/CP
(01 CP được nhận 950đ)
VIP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
PPG Thanh toán tiền khi doanh nghiệp giải thể 14/3/2019 15/3/2019 4/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
PPG Thanh toán tiền khi doanh nghiệp giải thể 14/3/2019 15/3/2019 26/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
TPH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/3/2019 15/3/2019 15/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
DVH Ngày hủy ĐKGD 13/3/2019 Số lượng: 11.000.000 CP
PHN Ngày đầu tiên giao dịch 13/3/2019 Giá tham chiếu: 14.200 đ/CP
Số lượng: 7.253.911 CP
RCL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/3/2019 14/3/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
DHG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/3/2019 14/3/2019 17/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
TCO Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/3/2019 14/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
CHC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 25/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 22%/CP
(01 CP được nhận 2.200đ)
SWC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 29/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
IDN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 22/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
PJC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 20/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 29%/CP
(01 CP được nhận 2.900đ)
SFC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
BTN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/3/2019 12/3/2019 28/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2,45%/CP
(01 CP được nhận 245đ)
HPB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/3/2019 11/3/2019 22/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
HBD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/3/2019 11/3/2019 7/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
ADC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/3/2019 11/3/2019 8/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
NSC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/3/2019 8/3/2019 27/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
DIG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/3/2019 8/3/2019 29/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
BDB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/3/2019 8/3/2019 24/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
DAD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 6/3/2019 7/3/2019 18/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
KGU Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 5/4/2019 6/4/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.300đ)
DNC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 5/4/2019 6/4/2019 18/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
CCM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/3/2019 5/3/2019 25/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
EPH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/3/2019 5/3/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
NQN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 4/3/2019 5/3/2019 22/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2,55%/CP
(01 CP được nhận 255đ)
SDP Ngày đầu tiên giao dịch 1/3/2019 Giá tham chiếu: 1.600 đ/CP
Số lượng: 11.114.472 CP
HRG Hủy ĐKGD 1/3/2019 Số lượng: 2.650.000 CP
VC6 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 28/2/2019 1/3/2019 10/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
TVG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 28/2/2019 1/3/2019 13/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
EID Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 28/2/2019 1/3/2019 25/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.300đ)
ASG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 20/6/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
DTV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
CX8 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 27/2/2019 28/2/2019 12/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3,5%/CP
(01 CP được nhận 350đ)
CCI Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 19/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
NNC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 15/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
DPM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/2/2019 28/2/2019 20/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HUB Ngày giao dịch đầu tiên 26/2/2019 Giá tham chiếu: 25.000 đ/CP
Số lượng: 15.246.000CP
TCM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/2/2019 27/2/2019 19/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
REE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/2/2019 27/2/2019 5/4/2019 Tỷ lệ thực hiện: 18%/CP
(01 CP được nhận 1.800đ)
DSN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/2/2019 25/2/2019 03/08/2019 Tỷ lệ thực hiện: 29%/CP
(01 CP được nhận 2.900đ)
HVN Ngày ĐKGD bổ sung 22/2/2019 Số lượng: 190.757.069 CP
DHN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/2/2019 25/2/2019 15/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
SFR Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/2/2019 25/2/2019 03/08/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
SDP Ngày hủy niêm yết 21/2/2019 Số lượng:11.114.472 CP
AAM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: năm 2018 21/2/2019 22/2/2019 22/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
VNF Niêm yết bổ sung 21/2/2019 Số lượng: 2.792.250 CP
CKH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: năm 2018 21/2/2019 22/2/2019 04/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
TAR Ngày đầu tiên giao dịch 20/2/2019 Giá tham chiếu: 12.600 đ/CP
Số lượng: 35.000.000 CP
HCM Cổ phiếu thưởng 20/2/2019 21/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 66.66%/CP
ABT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: năm 2018 19/2/2019 20/2/2019 5/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
S33 Ngày hủy ĐKGD 18/2/2019 Số lượng: 8.331.409 CP
ECI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/2/2019 19/2/2019 12/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
PGI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/2/2019 19/2/2019 12/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 21%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
PLP Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 18/2/2019 19/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
HDP Ngày ĐKGD bổ sung 18/2/2019 Số lượng: 335.000 CP
MTV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/2/2019 18/2/2019 13/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
ACS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/2/2019 18/2/2019 4/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
VCG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/2/2019 15/2/2019 27/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
HTL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 14/2/2019 15/2/2019 15/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
CRE Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2018 14/2/2019 15/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
CRE Cổ phiếu thưởng 14/2/2019 15/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 45%/CP
VC7 Niêm yết bổ sung 14/2/2019 Số lượng: 10.999.670 CP
BOT Ngày đầu tiên giao dịch 14/2/2019 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 40.000.000 CP
TTR Hủy ĐKGD 13/02/2019 Số lượng: 1.993.393 CP
SBD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/02/2019 14/02/2019 28/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
PSD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/02/2019 14/02/2019 27/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
ITD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 13/02/2019 14/02/2019 27/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
HU3 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 11/2/2019 12/2/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
STC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/2/2019 12/2/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.0300đ)
INN Niêm yết bổ sung 1/2/2019 Số lượng: 720.000 CP
HMC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 31/1/2019 1/2/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
DPP Ngày ĐKGD bổ sung 31/1/2019 Số lượng: 1.014.563 CP
SGD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 30/1/2019 31/1/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
USD Ngày đầu tiên giao dịch Giá tham chiếu : 16.100 đ/CP
Số lượng: 5.600.000 CP
VCA Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/1/2019 30/1/2019 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
MKP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/1/2019 30/1/2019 28/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
PIS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/1/2019 30/1/2019 14/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
TID Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 29/1/2019 30/1/2019 19/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
FOC Ngày ĐKGD bổ sung 28/1/2019 Số lượng: 702.000 CP
SHE Ngày đầu tiên giao dịch 25/01/2019 Giá tham chiếu: 20.000 đ/CP
Số lượng: 5.000.000 CP
TOW Ngày đầu tiên giao dịch 25/01/2019 Giá tham chiếu : 12.000 đ/CP
Số lượng: 5.318.800 CP
TLI Ngày đầu tiên giao dịch 25/01/2019 Giá tham chiếu : 17.200 đ/CP
Số lượng: 3.000.000 CP
VIB Ngày ĐKGD bổ sung 25/01/2019 Số lượng: 219.024.784 CP
VCI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/01/2019 28/01/2019 14/02/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
STK Trả cổ tức bằng cổ phiếu 24/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện 7 %/CP
DWS Ngày đầu tiên giao dịch 24/1/2019 Giá tham chiếu: 11.200 đ/CP
Số lượng: 25.918.130 CP
SDT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2017 23/1/2019 24/1/2019 31/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
NTL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2017 23/1/2019 24/1/2019 31/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1000đ)
CMD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/1/2019 23/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
SSC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 22/1/2019 23/1/2019 28/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2000đ)
DIH Niêm yết bổ sung 21/1/2019 Số lượng: 2.732.686 CP
CTR Ngày ĐKGD bổ sung 21/1/2019 Số lượng: 4.711.702 CP
THG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/1/2019 22/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
LCD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 18/1/2019 21/1/2019 6/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
NBT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/1/2019 21/1/2019 31/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
DPH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/1/2019 21/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
PBT Ngày đầu tiên giao dịch 18/1/2019 Giá tham chiếu: 13.100 đ/CP
Số lượng: 17.522.284 CP
LBC Ngày ĐKGD bổ sung 18/1/2019 Số lượng: 410.000 CP
C47 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/1/2019 18/1/2019 3/11/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
TVH Ngày đầu tiên giao dịch 17/1/2019 Giá tham chiếu: 34.500 đ/CP
Số lượng: 4.004.000 CP
VGS Trả cổ tức bằng cổ phiếu 16/1/2019 17/1/2019 Tỷ lệ thực hiện 12 %/CP
NTL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 16/1/2019 17/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VDS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/1/2019 17/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
DGC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 16/1/2019 17/1/2019 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SZC Ngày đầu tiên giao dịch 15/1/2019 Giá tham chiếu: 12.500 đ/CP
Số lượng: 100.000.000 CP
PVS Niêm yết bổ sung 15/1/2019 Số lượng: 31.265.869 CP
AMS Ngày ĐKGD bổ sung 15/1/2019 Số lượng: 10.000.000 CP
MH3 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/1/2019 16/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 66%/CP
(01 CP được nhận 6.600đ)
YTC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/1/2019 16/1/2019 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 11%/CP
(01 CP được nhận 1.100đ)
SMN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/1/2019 16/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
S4A Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 15/1/2019 16/1/2019 29/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
SHS Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 14/1/2019 15/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2,5%/CP
FDT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/1/2019 15/1/2019 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SPM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/1/2019 15/1/2019 29/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
POW Ngày đầu tiên giao dịch 14/1/2019 Giá tham chiếu: 14.900 đ/CP
Số lượng: 2.341.871.600 CP
DTN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/1/2019 15/1/2019 31/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
FOC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/1/2019 15/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
(01 CP được nhận 5.000đ)
SBT Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2016-2017 14/1/2019 15/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
HU1 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 14/1/2019 15/1/2019 19/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 16%/CP
(01 CP được nhận 1.600đ)
VWS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
BTU Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
HNP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 17%/CP
(01 CP được nhận 1.700đ)
TV4 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
VNT Niêm yết bổ sung 11/1/2019 Số lượng: 2.937.600 CP
TPS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 40%/CP
(01 CP được nhận 4.000đ)
NAV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/1/2019 14/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)