Print Friendly, PDF & Email

CALENDAR OF EVENT
AA

Mã CK Loại sự kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện Chi tiết
ORS Ngày hủy niêm yết 10/4/2019 Số lượng: 24.000.000 CP
MFS Ngày đầu tiên giao dịch 10/4/2019 Giá tham chiếu: 26.300 đ/CP
Số lượng: 7.062.979 CP
KIP Ngày ĐKGD bổ sung 8/1/2019 Số lượng: 4.120.000 CP
A32 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/1/2019 9/1/2019 21/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
TTD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/1/2019 9/1/2019 21/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 11%/CP
(01 CP được nhận 1.100đ)
DHP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 8/1/2019 9/1/2019 18/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
DXV Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 8/1/2019 9/1/2019 21/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
EAD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/1/2019 7/1/2019 15/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
MDN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/1/2019 7/1/2019 21/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
SMA Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/1/2019 7/1/2019 23/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
TRA Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 4/1/2019 7/1/2019 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
PSL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 3/1/2019 4/1/2019 18/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
(01 CP được nhận 5.000đ)
RCL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 3/1/2019 4/1/2019 17/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700 đ)
STG Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 3/1/2019 4/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
BNW Ngày đầu tiên giao dịch 28/12/2018 Giá tham chiếu: 10.000đ/CP
Số lượng: 37.549.391 CP
VTL Niêm yết bổ sung 28/12/2018 Số lượng: 1.009.992 CP
POW Ngày hủy ĐKGD 28/12/2018 Số lượng: 467.802.523 CP
NTC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 22/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
HLB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 10/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 50%/CP
(01 CP được nhận 5.000đ)
NSG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 27/12/2018 28/12/2018 15/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
BWS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 15/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
QNS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 14/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
TBR Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 11/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
LPB Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 27/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
NBP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
QHD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 23/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
BVS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 28/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
PHP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 29/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 4%/CP
(01 CP được nhận 400đ)
BAX Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 23/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
NT2 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 17/06/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
VNM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 28/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
CLX Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 22/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
PVM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 27/12/2018 28/12/2018 22/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 0,67%/CP
(01 CP được nhận 67đ)
CDN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 27/12/2018 28/12/2018 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 2%/CP
(01 CP được nhận 200đ)
STG Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 27/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
WSB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/12/2018 27/12/2018 18/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
DNN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 26/12/2018 27/12/2018 11/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
BTP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/12/2018 26/12/2018 30/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
TBC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 25/12/2018 26/12/2018 20/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
BMG Ngày đầu tiên giao dịch 25/12/2018 Giá tham chiếu: 24.000 đ/CP
số lượng: 5.292.000 CP
AME Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 25/12/2018 26/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
HFB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 24/12/2018 25/12/2018 21/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 4,5%/CP
(01 CP được nhận 450đ)
DNC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 24/12/2018 25/12/2018 10/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SDN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 24/12/2018 25/12/2018 11/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
SBT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2017 – 2018 24/12/2018 25/12/2018 25/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 4%/CP
(01 CP được nhận 400đ)
S99 Niêm yết bổ sung 24/12/2018 Số lượng: 1.941.575 CP
DVC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 24/12/2018 25/12/2018 10/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
HDG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 24/12/2018 25/12/2018 8/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
ITD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/12/2018 24/12/2018 8/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
TRC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/12/2018 24/12/2018 22/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
COM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/12/2018 24/12/2018 4/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 40%/CP
(01 CP được nhận 4.000đ)
DPR Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 21/12/2018 24/12/2018 26/2/2019 Tỷ lệ thực hiện: 40%/CP
(01 CP được nhận 4.000đ)
PPG Ngày hủy ĐKGD 20/12/2018 Số lượng: 7.342.500 CP
CPC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/12/2018 21/12/2018 15/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
STG Trả cổ tức bằng cổ phiếu: năm 2017 20/12/2018 21/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
HPX Cổ phiếu thưởng 20/12/2018 21/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15,94%/CP
VMC Niêm yết bổ sung 20/12/2018 Số lượng: 10.000.000 CP
LTG Ngày ĐKGD bổ sung 20/12/2018 Số lượng: 13.432.190 CP
VMC Niêm yết bổ sung 20/12/2018 Số lượng: 10.000.000 CP
BSR Ngày ĐKGD bổ sung 20/12/2018 Số lượng: 2.691.400 CP
PPG Hủy ĐKGD 20/12/2018 Số lượng: 7.342.500 CP
TIG Niêm yết bổ sung 20/12/2018 Số lượng: 5.407.027 CP
SBH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 20/12/2018 21/12/2018 15/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
SLS Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 – 2018 19/12/2018 20/12/2018 7/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
BSA Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 19/12/2018 20/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 4%/CP
(01 CP được nhận 400đ)
BSA Trả cổ tức bằng cổ phiếu: năm 2017 19/12/2018 20/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
CTB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 19/12/2018 20/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
SAM Trả cổ tức bằng cổ phiếu: năm 2017 19/12/2018 20/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
CKD Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 19/12/2018 20/12/2018 27/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
GDW Ngày đầu tiên giao dịch 18/12/2018 Giá tham chiếu: 17.000 đ/CP
Số lượng: 9.500.000 CP
DDG Ngày giao dịch đầu tiên 18/12/2018 Giá tham chiếu: 11.800 đ/CP
Số lượng: 12.000.000 CP
VTK Ngày giao dịch đầu tiên 18/12/2018 Giá tham chiếu: 28.000 đ/CP
Số lượng: 4.159.905 CP
DNC Niêm yết bổ sung 18/12/2018 Số lượng: 948.428 CP
GLT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/12/2018 19/12/2018 10/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SCS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/12/2018 19/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 35%/CP
(01 CP được nhận 3.500đ)
TVP Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 18/12/2018 19/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
SHN Trả cổ tức bằng cổ phiếu: năm 2017 18/12/2018 19/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
HTC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/12/2018 19/12/2018 10/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
VNS Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 18/12/2018 19/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
TMP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 18/12/2018 19/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
D11 Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 17/12/2018 18/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VPH Trả cổ tức bằng cổ phiếu: năm 2017 17/12/2018 18/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
CDP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/12/2018 18/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 9%/CP
(01 CP được nhận 900đ)
C47 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/12/2018 18/12/2018 18/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
NQN Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 17/12/2018 18/12/2018 18/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VNG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 17/12/2018 18/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
ISH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/12/2018 17/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
LG9 Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 14/12/2018 17/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
XHC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/12/2018 17/12/2018 24/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
NFC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/12/2018 17/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
DPG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/12/2018 17/12/2018 7/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
ILA Ngày ĐKGD bổ sung 14/12/2018 Số lượng: 1.999.993 CP
DCG Ngày giao dịch đầu tiên 14/12/2018 Giá tham chiếu: 25.500 đ/CP
Số lượng: 5.250.000 CP
ND2 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/12/2018 17/12/2018 25/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
LAI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 14/12/2018 17/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
DBM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200đ)
KBE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 18/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
ICN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
HC3 Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 2/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
VEC Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 13/12/2018 14/12/2018 25/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
BRR Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 26/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 2,5%/CP
(01 CP được nhận 250đ)
HVT Trả cổ tức bằng tiền: năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 35%/CP
(01 CP được nhận 3.500đ)
PHR Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 29/03/2019 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
PAC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 25/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
UIC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 27/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400đ)
DRC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
GDT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 13/12/2018 14/12/2018 27/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
TTE Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 13/12/2018 14/12/2018 20/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
MIG Ngày ĐKGD bổ sung Số lượng: 4.000.000 CP
HLY Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 13/12/2018 14/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700đ)
TID Ngày đầu tiên giao dịch 12/12/2018 Giá tham chiếu: 12.000 đ/CP
Số lượng: 200.000.000 CP
KLB Ngày ĐKGD bổ sung 12/12/2018 Số lượng: 23.695.796 CP
GKM Niêm yết bổ sung 12/12/2018 Số lượng: 675.000 CP
IFC Ngày ĐKGD bổ sung 12/12/2018 Số lượng: 6.000.000 CP
TMW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/12/2018 12/12/2018 15/5/2019 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
D2D Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/12/2018 12/12/2018 20/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
PPC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/12/2018 12/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
VAF Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/12/2018 12/12/2018 27/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
CAV Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/12/2018 12/12/2018 25/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
MSH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/12/2018 12/12/2018 26/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 40%/CP
(01 CP được nhận 4.000đ)
MDG Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 11/12/2018 12/12/2018 25/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500đ)
TTE Ngày giao dịch đầu tiên 10/12/2018 Giá tham chiếu: 13.500 đ/CP
Số lượng: 28.490.400 CP
BKH Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/12/2018 11/12/2018 18/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
ONE Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 10/12/2018 11/12/2018 10/1/2019 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800đ)
LIX Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/12/2018 11/12/2018 26/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000đ)
PDN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/12/2018 11/12/2018 25/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000đ)
KHP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/12/2018 11/12/2018 21/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
HSL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/12/2018 11/12/2018 20/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600đ)
INN Niêm yết bổ sung 10/12/2018 Số lượng: 6.480.000CP
MBG Niêm yết bổ sung 10/12/2018 Số lượng: 20.000.000 CP
C4G Ngày giao dịch đầu tiên 10/12/2018 Giá tham chiếu: 14.000 đ/CP
Số lượng: 100.000.000 CP
CIA Niêm yết bổ sung 10/12/2018 Số lượng: 1.500.000 CP
FOC Ngày giao dịch đầu tiên 10/12/2018 Giá tham chiếu: 110.000 đ/CP
Số lượng: 14.085.336 CP
BFC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 10/12/2018 11/12/2018 20/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
HNI Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/12/2018 10/12/2018 25/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
DAE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/12/2018 10/12/2018 27/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 16%/CP
(01 CP được nhận 1.600đ)
SJD Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 đợt 1 7/12/2018 10/12/2018 24/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500đ)
SJD Trả cổ tức bằng tiền: năm 2017 đợt 2 7/12/2018 10/12/2018 29/3/2019 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
SMB Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/12/2018 10/12/2018 20/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
SRC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/12/2018 10/12/2018 24/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300đ)
VHC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/12/2018 10/12/2018 20/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000đ)
BMP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 7/12/2018 10/12/2018 28/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500đ)
HUT Niêm yết bổ sung 7/12/2018 Số lượng: 17.573.052 CP
TPB Trả cổ tức bằng cổ phiếu: năm 2017 7/12/2018 10/12/2018 Tỷ lệ thực hiện: 8,38%/CP