Print Friendly, PDF & Email

LỊCH SỰ KIỆN
AA

Mã CK Loại sự kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện Chi tiết
NMK Ngày đăng ký giao dịch bổ sung 06/09/2018 Số lượng: 200.000 CP
BPC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 06/09/2018 07/09/2018 10/10/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
ACB Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 06/09/2018 07/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
CAP Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Lần 1 Năm 2018 06/09/2018 07/09/2018 20/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
NNC Trả cổ tức còn lại bằng tiền 06/09/2018 07/09/2018 26/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 70%/CP
(01 CP được nhận 7.000 đ)
DQC Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2018 06/09/2018 07/09/2018 17/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
CRE Ngày giao dịch đầu tiên 05/09/2018 Giá tham chiếu: 50.000 đ/CP
Số lượng: 50.000.000 CP
DDN Ngày đăng ký giao dịch bổ sung 05/09/2018 Số lượng: 1.318.766 CP
TCI Ngày giao dịch đầu tiên 05/09/2018 Giá tham chiếu: 8.900 đ/CP
Số lượng: 36.000.000 CP
GGS Ngày đăng ký giao dịch bổ sung 05/09/2018 Số lượng: 810.000 CP
DGL Ngày hủy niêm yết 05/09/2018 Số lượng: 99.785.463 CP
AUM Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 05/09/2018 06/09/2018 20/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 1,13%/CP
(01 CP được nhận 113 đ)
HNF Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 Năm 2017 05/09/2018 06/09/2018 17/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)
QNW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 05/09/2018 06/09/2018 20/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 1,58%/CP
(01 CP được nhận 158 đ)
HJS Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 Năm 2017 05/09/2018 06/09/2018 19/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
KST Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 05/09/2018 06/09/2018 26/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 16%/CP
(01 CP được nhận 1.600 đ)
RAL Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2018 05/09/2018 06/09/2018 21/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500 đ)
DRL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 05/09/2018 06/09/2018 17/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
VNM Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2018 05/09/2018 06/09/2018 26/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
VNM Trả cổ phiếu thưởng 05/09/2018 06/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%
VJC Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 20 05/09/2018 06/09/2018 19/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
POS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 04/09/2018 05/09/2018 05/10/2018 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800 đ)
DLT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 04/09/2018 05/09/2018 21/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 14%/CP
(01 CP được nhận 1.400 đ)
SMT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 04/09/2018 05/09/2018 04/10/2018 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200 đ)
BXH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 04/09/2018 05/09/2018 05/10/2018 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800 đ)
NAP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 04/09/2018 05/09/2018 27/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800 đ)
HVX Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 04/09/2018 05/09/2018 17/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300 đ)
B82 Ngày giao dịch đầu tiên 31/08/2018 Giá tham chiếu: 1.000 đ/CP
Số lượng: 5.000.000 CP
IHK Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 31/08/2018 04/09/2018 26/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 14,5%/CP
(01 CP được nhận 1.450 đ)
HWS Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Năm 2018 31/08/2018 04/09/2018 14/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300 đ)
NDN Ngày niêm yết bổ sung 31/08/2018 Số lượng: 5.795.404 CP
QLT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 31/08/2018 04/09/2018 28/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 12,64%/CP
(01 CP được nhận 1.264 đ)
PIV Ngày hủy niêm yết 30/08/2018 Số lượng: 17.324.942 CP
VGT Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2017 30/08/2018 31/08/2018 17/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 4%/CP
(01 CP được nhận 400 đ)
BDW Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 30/08/2018 31/08/2018 20/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3,5%/CP
(01 CP được nhận 350 đ)
MSR Trả cổ phiếu thưởng 30/08/2018 31/08/2018 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
CDN Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2018 30/08/2018 31/08/2018 10/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)
TLG Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 Năm 2017 30/08/2018 31/08/2018 05/10/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
TLG Trả cổ phiếu thưởng 30/08/2018 31/08/2018 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
NCT Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2018 30/08/2018 31/08/2018 28/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 40%/CP
(01 CP được nhận 4.000 đ)
BIO Ngày giao dịch đầu tiên 30/08/2018 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 8.562.000 CP
CKA Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 30/08/2018 31/08/2018 14/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500 đ)
GEG Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 30/08/2018 31/08/2018 19/10/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
GEG Phát hành quyền mua 30/08/2018 31/08/2018 Tỷ lệ thực hiện: 1:1
Giá phát hành: 10.000 đồng/CP
MAC Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2017 30/08/2018 31/08/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%
ISH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 29/08/2018 30/08/2018 25/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
G36 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 29/08/2018 30/08/2018 19/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5,48%/CP
(01 CP được nhận 548 đ)
NBP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 29/08/2018 30/08/2018 14/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200 đ)
NHC Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2018 29/08/2018 30/08/2018 20/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
VNL Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2018 29/08/2018 30/08/2018 14/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700 đ)
VNE Tạm ứng cổ tức bằng tiền: Đợt 1 Năm 2018 29/08/2018 30/08/2018 11/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)
CTF Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 29/08/2018 30/08/2018 30/11/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
VCW Ngày đăng ký giao dịch bổ sung 29/08/2018 Số lượng: 25.000.000 CP
PSP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 29/08/2018 30/08/2018 28/09/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)