Print Friendly, PDF & Email

CALENDAR OF EVENTS
AA

Mã CK Loại sự kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện Chi tiết
VST Ngày đăng ký GD bổ sung 26/01/2018 Số lượng: 2.000.000 CP
TA9  Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 26/01/2018 27/01/2018 07/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
SFC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 26/01/2018 27/01/2018 12/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 18%/CP
(01 CP được nhận 1.800 đ)
ADS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 26/01/2018 27/01/2018 09/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
PMG Ngày giao dịch đầu tiên 25/01/2018 Giá tham chiếu: 14.000 đ/CP
Số lượng: 33.000.000 CP
XHC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 25/01/2018 26/01/2018 02/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 25%/CP
(01 CP được nhận 2.500 đ)
SD4 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 25/01/2018 26/01/2018 26/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
NNT Ngày đăng ký GD bổ sung 24/01/2018 Số lượng: 799.486 CP
NNT Ngày đăng ký GD bổ sung 24/01/2018 Số lượng: 799.486 CP
FLC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 24/01/2018 25/01/2018 08/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300 đồng)
FLC Trả cổ tức bằng CP 2016 24/01/2018 25/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
L18 Ngày GD niêm yết bổ sung 23/01/2018 Số lượng: 2.699.979 CP
HNP Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 23/01/2018 24/01/2018 08/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
TV3 Phát hành CP tăng VCP từ NVCSH 23/01/2018 24/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 70%/CP
ADS Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 23/01/2018 24/01/2018 08/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
VPD Ngày giao dịch đầu tiên 22/01/2018 Giá tham chiếu: 15.100 đ/CP
Số lượng: 102.493.098 CP
IRC Ngày giao dịch đầu tiên 22/01/2018 Giá tham chiếu: 12.600 đ/CP
Số lượng: 2.955.300 CP
NAW Ngày đăng ký GD bổ sung 22/01/2018 Số lượng: 7.823.776 CP
VJC Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2017 22/01/2018 23/01/2018 07/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
TS5 Ngày giao dịch đầu tiên 19/01/2018 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 314.122 CP
TS3 Ngày giao dịch đầu tiên 19/01/2018 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 659.300 CP
SHN Ngày GD niêm yết bổ sung 19/01/2018 Số lượng: 5.877.659 CP
NAC Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 19/01/2018 22/01/2018 06/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
SBD Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 19/01/2018 22/01/2018 06/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)
S4A Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2017 19/01/2018 22/01/2018 01/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
VPG Ngày giao dịch đầu tiên 18/01/2018 Giá tham chiếu: 11.500 đ/CP
Số lượng: 20.000.000 CP
GEX Ngày giao dịch đầu tiên 18/01/2018 Giá tham chiếu: 25.100 đ/CP
Số lượng: 266.800.000 CP
HFT Ngày giao dịch đầu tiên 18/01/2018 Giá tham chiếu: 8.000 đ/CP
Số lượng: 10.000.000 CP
TTL Ngày giao dịch đầu tiên 18/01/2018 Giá tham chiếu: 13.000 đ/CP
Số lượng: 41.908.000 CP
SCS Ngày đăng ký GD bổ sung 18/01/2018 Số lượng: 3.264.800 CP
PHN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 18/01/2018 19/01/2018 29/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 11%/CP
(01 CP được nhận 1.100 đ)
HKT Trả cổ tức bằng cổ phiếu: Năm 2015 và 2016 18/01/2018 19/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
COM Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 3 năm 2017 18/01/2018 19/01/2018 01/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
DQC Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 18/01/2018 19/01/2018 29/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
TCO Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 18/01/2018 19/01/2018 08/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)
PNT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 17/01/2018 18/01/2018 29/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)

15 14 13 12