Print Friendly, PDF & Email

CALENDAR OF EVENTS
AA

Mã CK Loại sự kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện Chi tiết
STC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 17/01/2018 18/01/2018 09/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.300 đ)
SDT Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 17/01/2018 18/01/2018 31/01/2018
30/03/2018
Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200 đ)
DGC Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 và
năm 2017
17/01/2018 18/01/2018 31/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
DGL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 và 2017 17/01/2018 18/01/2018 29/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
AAA Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2017 17/01/2018 18/01/2018 20/03/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
MBB Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 17/01/2018 18/01/2018 31/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600 đ)
DNP Ngày giao dịch niêm yết bổ sung 16/01/2018 Số lượng: 500.000 CP
HNI Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 16/01/2018 17/01/2018 25/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
SIV Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 16/01/2018 17/01/2018 26/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
BSQ Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 16/01/2018 17/01/2018 26/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
HAM Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2017 16/01/2018 17/01/2018 31/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700 đ)
PDN Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 16/01/2018 17/01/2018 07/03/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
SGR Ngày giao dịch đầu tiên 15/01/2018 Giá tham chiếu: 29.000 đ/CP
Số lượng: 39.599.989 CP
HFS Ngày giao dịch đầu tiên 15/01/2018 Giá tham chiếu: 29.700 đ/CP
Số lượng: 10.000.000 CP
GEX Ngày hủy đăng ký giao dịc 15/01/2018 Số lượng: 266.800.000 CP
VPD Ngày hủy đăng ký giao dịc 15/01/2018 Số lượng: 102.493.098 CP
NDP Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2017 15/01/2018 16/01/2018 30/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)
RCL Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2016 15/01/2018 16/01/2018 31/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600 đ)
SMN Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 15/01/2018 16/01/2018 31/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ
SAB Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 15/01/2018 16/01/2018 23/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 35%/CP
(01 CP được nhận 3.500 đ)
APF Ngày đăng ký GD bổ sung 12/01/2018 Số lượng: 2.178.711 CP
BAL Ngày giao dịch đầu tiên 12/01/2018 Giá tham chiếu: 18.100 đ/CP
Số lượng: 2.000.000 CP
IDN Ngày giao dịch đầu tiên 12/01/2018 Giá tham chiếu: 17.000 đ/CP
Số lượng: 1.100.000 CP
VAV Trả cổ tức bằng tiền 2017 12/01/2018 15/01/2018 25/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 30%/CP
(01 CP được nhận 3.000 đ)
BTN Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 12/01/2018 15/01/2018 25/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600 đ)
TET Trả cổ tức bằng tiền 2017 12/01/2018 15/01/2018 24/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 7%/CP
(01 CP được nhận 700 đ)
SDN Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 12/01/2018 15/01/2018 25/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800 đ)
GKM Phát hành quyền mua 12/01/2018 15/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 1:2
Giá phát hành: 11.000/CP
PSD Trả cổ tức bằng tiền 2017 12/01/2018 15/01/2018 30/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
HDG Trả cổ tức bằng tiền 2017 12/01/2018 15/01/2018 22/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 5%/CP
(01 CP được nhận 500 đ)
L62 Ngày giao dịch niêm yết bổ sung 11/01/2018 Số lượng: 2.556.426 CP
TDM Trả cổ tức bằng tiền: 2017 11/01/2018 12/01/2018 28/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 8%/CP
(01 CP được nhận 800 đồng)
SHB Trả cổ tức bằng cổ phiếu 2016 11/01/2018 12/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 7,5%
M10 Ngày giao dịch đầu tiên 10/01/2018 Giá tham chiếu: 22.800 đ/CP
Số lượng: 18.900.000 CP

15 14 13 12