Print Friendly, PDF & Email

CALENDAR OF EVENTS
AA

Mã CK Loại sự kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện Chi tiết
M10 Ngày giao dịch đầu tiên 10/01/2018 Giá tham chiếu: 22.800 đ/CP
Số lượng: 18.900.000 CP
TSD Ngày giao dịch đầu tiên 10/01/2018 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 1.300.000 CP
AG1 Ngày giao dịch đầu tiên 10/01/2018 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 4.863.386 CP
MDA Ngày giao dịch đầu tiên 10/01/2018 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 1.200.000 CP
PPH Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 10/01/2018 11/01/2018 29/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200 đ)
HMH Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2017 10/01/2018 11/01/2018 31/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
BQB Ngày giao dịch đầu tiên 09/01/2018 Giá tham chiếu: 12.400 đ/CP
Số lượng: 5.800.000 CP
SBL Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 09/01/2018 10/01/2018 25/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
HCM Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 09/01/2018 10/01/2018 24/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 6%/CP
(01 CP được nhận 600 đ)
NTL Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 09/01/2018 10/01/2018 25/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
NSC Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 09/01/2018 10/01/2018 08/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
TNI Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 09/01/2018 10/01/2018 06/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 3%/CP
(01 CP được nhận 300 đ)
TNI Phát hành quyền mua 09/01/2018 10/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 1:1,5
Giá phát hành: 10.000/CP
TNY Ngày hủy đăng ký giao dịch 08/01/2018 Số lượng: 3.000.000 CP
GLW Ngày giao dịch đầu tiên 08/01/2018 Giá tham chiếu: 13.200 đ/CP
Số lượng: 18.000.000 CP
IKH Ngày giao dịch đầu tiên 08/01/2018 Giá tham chiếu: 10.700 đ/CP
Số lượng: 1.571.000 CP
AVC Ngày giao dịch đầu tiên 08/01/2018 Giá tham chiếu: 24.000 đ/CP
Số lượng: 75.052.052 CP
HPU Ngày giao dịch đầu tiên 08/01/2018 Giá tham chiếu: 15.000 đ/CP
Số lượng: 2.000.000 CP
SGR Ngày hủy đăng ký giao dịch 08/01/2018 Số lượng: 39.599.989 CP
TTD Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2017 08/01/2018 09/01/2018 19/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 10%/CP
(01 CP được nhận 1.000 đ)
C12 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 08/01/2018 09/01/2018 22/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 12%/CP
(01 CP được nhận 1.200 đ)
HEV Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 08/01/2018 09/01/2018 29/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 13%/CP
(01 CP được nhận 1.300 đ)
SD4 Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2016 08/01/2018 09/01/2018 26/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 15%/CP
(01 CP được nhận 1.500 đ)
DSN Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 1 năm 2017 08/01/2018 09/01/2018 01/02/2018 Tỷ lệ thực hiện: 36%/CP
(01 CP được nhận 3.600 đ)
DRL Trả cổ tức bằng tiền: Đợt 2 năm 2017 08/01/2018 09/01/2018 24/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 20%/CP
(01 CP được nhận 2.000 đ)
VCF Trả cổ tức bằng tiền: Năm 2017 08/01/2018 09/01/2018 31/01/2018 Tỷ lệ thực hiện: 660%/CP
(01 CP được nhận 66.000 đ)
VIW Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 10.500 đ/CP
Số lượng: 58.018.600 CP
EMS Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 31.000 đ/CP
Số lượng: 9.159.125 CP
BTN Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 22.000 đ/CP
Số lượng: 3.000.000 CP
BBM Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 12.000 đ/CP
Số lượng: 2.000.000 CP
DTI Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 12.500 đ/CP
Số lượng: 11.100.000 CP
TA3 Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 12.000 đ/CP
Số lượng: 2.309.908 CP
DSC Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 8.500 đ/CP
Số lượng: 6.000.000 CP
QLD Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 10.000 đ/CP
Số lượng: 1.207.400 CP
HDB Ngày giao dịch đầu tiên 05/01/2018 Giá tham chiếu: 33.000 đ/CP
Số lượng: 980.999.979 CP

14 13 12 11